Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ride out


verb
hang on during a trial of endurance
- ride out the storm
Syn:
last out, stay, outride
Derivationally related forms:
stayer (for: stay)
Hyponyms:
outstay
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.